Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh – Phần 1: Làm Quen

Featured

Loạt bài viết về Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh sẽ cung cấp cho các bạn khá đầy đủ những mẫu câu được người bản xứ sử dụng trong đời sống hàng ngày hay trong những dịp trang trọng để làm quen nhau. LeeRit hy vọng bạn đọc sẽ học được nhiều cách thể hiện mới bằng tiếng Anh để giới thiệu bản thân – một chủ đề quen thuộc nhưng rất quan trọng.

self-introduction-in-english

1. Making contact with someone you don’t know

    Tiếp cận và làm quen

  • Hi/Hello.
    Xin chào
  • You are Mr. Scott, aren’t you?
    Ông là ông Scott phải không?
  • Excuse me, are you Mrs. Grant?
    Xin lỗi, bà có phải là bà Grant không?

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết – Weather

Bài này cung cấp cho bạn những từ ngữ và mẫu câu đa dạng để miêu tả “thời tiết đẹp” cũng như “thời tiết xấu” một cách sinh động nhất.

weather
  Good weather

  • be bathed in/bask in/be blessed with/enjoy bright/brilliant/glorious sunshine
    được đắm trong/phơi dưới/được ban cho/tận hưởng ánh nắng sáng/chói lọi/rực rỡ
  • the sun shines/warms something/beats down (on something)
    mặt trời chiếu sáng/sưởi ấm cái gì/rọi nắng gay gắt xuống (cái gì)

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về tình yêu và hôn nhân – Love and Marriage

Từ vựng tiếng Anh về tình yêu và hôn nhân giới thiệu đến bạn đọc các mẫu câu để diễn đạt “Tình cảm lãng mạn” và “Đám cưới”.

love and mariage

  Romance

  • fall/be (madly/deeply/hopelessly) in love (with somebody)
    yêu ai (điên cuồng/sâu đậm/vô vọng)
  • be/believe in/fall in love at first sight
    yêu/tin vào tình yêu từ cái nhìn đầu tiên
  • be/find true love/the love of your life
    là/tìm thấy tình yêu đích thực/tình yêu của cuộc đời bạn

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về con cái – Children

Từ vựng tiếng Anh về con cái cung cấp vốn từ và các mẫu câu thiết thực để diễn đạt việc “Có con” và “Làm bố mẹ”. Cùng đọc và ghi nhớ để sử dụng lúc cần thiết nhé.

children- vocabulary

  Having a baby/child

  • want a baby/a child/kids
    muốn có em bé/con
  • start a family
    lập gia đình

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về điện thoại – Phones

Bài viết này trang bị cho bạn đọc những cụm từ tiếng Anh để diễn tả vệc “Gọi điện và nghe máy” cũng như việc sử dụng “Điện thoại di động”.

She's got job satisfaction

  Making and receiving phone calls

  • the phone/telephone rings
    điện thoại reo
  • answer/pick up/hang up the phone/telephone
    trả lời/nhấc/dập máy

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về nhà hàng – Restaurants

Từ vựng tiếng Anh về nhà hàng giới thiệu đến bạn đọc một số mẫu câu để dùng khi muốn diễn tả ý định “Đi ăn ngoài”, ăn “Trong nhà hàng” và “Thanh toán” bữa ăn.

restaurant

  Eating out

  • eat (lunch/dinner)/dine/meet at/in a restaurant
    ăn (trưa/tối)/ăn tối/gặp nhau ở một nhà hàng
  • go (out)/take somebody (out) for lunch/dinner/a meal
    ra ngoài/dẫn ai ra ngoài ăn trưa/tối/một bữa ăn

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về công việc – Jobs (Phần 2)

Phần 1 của loạt bài Từ vựng tiếng Anh về công việc sẽ cung cấp bạn đọc một số mẫu câu hay dùng để nói về “Xây dựng sự nghiệp” và “Thôi việc”

jobs 2

  Building a career

  • have a job/work/a career/a vocation
    có một công việc/sự nghiệp/nghề nghiệp
  • find/follow/pursue/live (out) your vocation
    tìm kiếm/theo đuổi/hiện thực hóa con đường sự nghiệp

Đọc thêm

Từ vựng tiếng anh về công việc – Jobs (Phần 1)

Phần 1 của loạt bài Từ vựng tiếng Anh về công việc sẽ giới thiệu đến bạn đọc những mẫu câu hay dùng để nói về “Xin việc” và “Làm việc”

Jobs

  Getting a job

  • look for work
    tìm việc
  • look for/apply for/go for a job
    tìm/nộp đơn xin/thử xin việc

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về truyền hình – Television

Trong bài này, LeeRit tổng hợp cho các bạn những mẫu câu và từ vựng thường dùng trong việc xem và phát sóng truyền hình. television   Watching

  • watch television/TV/a show/a programme/a program/a documentary/a pilot/a rerun/a repeat xem truyền hình/TV/một show diễn/một chương trình/một bộ phim tài liệu/một chương trình thí điểm/chương trình phát lại
  • see an ad/a commercial/the news/the weather xem một mẩu quảng cáo/tin tức/thời tiết
  • catch/miss a show/a programme/a program/an episode/the news kịp xem/bỏ lỡ một show diễn/một chương trình/một tập phim/tin tức

Đọc thêm

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh – Phần 2: Miêu tả bản thân

Tiếp theo chủ đề làm quen ở Phần 1, Phần 2 của loạt bài về Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh sẽ cung cấp nhiều mẫu câu để giúp các bạn truyền đạt một cách phong phú với những sắc thái khác nhau về quê quán, công việc và sở thích.

self-introduction-in-english-2

Xem các mẫu câu từ 1 – 6 ở bài trước

7. Places
   Quê quán và nơi sống

  • I am from Michigan.
    Tôi đến từ Michigan.
  • I come from Bretagne.
    Tôi đến từ Bretagne.

Đọc thêm