Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh – Phần 1: Làm Quen

Featured

Loạt bài viết về Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh sẽ cung cấp cho các bạn khá đầy đủ những mẫu câu được người bản xứ sử dụng trong đời sống hàng ngày hay trong những dịp trang trọng để làm quen nhau. LeeRit hy vọng bạn đọc sẽ học được nhiều cách thể hiện mới bằng tiếng Anh để giới thiệu bản thân – một chủ đề quen thuộc nhưng rất quan trọng.

self-introduction-in-english

Gợi ý: Những từ có  màu xanh  ở dưới đây là những từ bạn có thể kích để xem thêm thông tin về từ

1. Making contact with someone you don’t know

    Tiếp cận và làm quen

  • You are Mr. Scott, aren’t you?
    Ông là ông Scott phải không?
  • Excuse me, are you Mrs. Grant?
    Xin lỗi, bà có phải là bà Grant không?

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về Giáo dục – Education – Phần 2

Cùng bàn tiếp về từ vựng về giáo dục và các cách dùng nhé.

education2

Work and exams

  • do your homework/a project on something
    làm bài tập/dự án về gì đó
  • work on/write/submit an essay/a dissertation/a thesis/an assignment
    làm/viết/nộp bài luận/luận văn/luận án/bài tập

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về Giáo dục – Education – Phần 1

Nền giáo dục đúng đắn sẽ giúp chúng ta phát triển bản thân mình và giúp xã hội tiến lên phía trước.

education2

Learning

  • acquire/get/lack (an) education/training
    có được/nhận được/thiếu sự giáo dục/đào tạo
  • provide somebody with training/tuition
    đào tạo ai/tài trợ học phí cho ai

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về mạng Internet

Mạng Internet là thứ mà thời đại này không thể tồn tại nếu thiếu. Cùng xem các thuật ngữ thông dụng khi nói về Internet nào.

internet2

Email

  • receive/get/open an email
    nhận/được/mở một email
  • write/send/answer/forward/delete an email
    viết/gửi/trả lời/chuyển/xóa email

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về thương tích – Injuries

Chủ đề này sẽ giúp ích cho các bạn học ngành y đây. Cùng tham khảo để biết thêm các cụm từ hay dùng về các chấn thương

injury

Being injured

  • have a fall/an injury
    bị ngã/bị thương
  • receive/suffer a serious injury/a gunshot wound
    bị/chịu đựng một vết thương nghiêm trọng/vết thương do đạn bắn

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về Chính trị – Politics – Phần 1

Phần 1 của chủ đề này sẽ cho bạn những cụm từ hay dùng nhất để nói về quyền lực và tranh cãi chính trị bằng tiếng anh. Hãy học để bàn luận về chính trị một cách trôi chảy nhất.

politics

Power

  • create/form/be the leader of a political party
    tạo/lập/trở thành lãnh đạo của một tổ chức chính trị
  • gain/take/win/lose/regain control of Congress
    được/lấy/thắng được/mất/giành lại quyền kiểm soát Quốc hội

Đọc thêm

Phân biệt Process với Procedure

Q: Giữa Process và Procedure có những khác biệt gì?

Phân biệt Process và Procedure

Phân biệt Process và Procedure

 

 

Process (n):

1. A series of actions or steps taken in order to achieve a particular end: Một chuỗi những hành động hay các bước được thực hiện để đạt mục tiêu cụ thể
Ex:

  • He breaks every step of the process into a series of questions.
    Anh ấy phân chia các bước của quá trình thành các loạt câu hỏi.

2. A natural series of changes: Một chuỗi những thay đổi trong tự nhiên
Ex:

  • The aging process
    Quá trình lão hóa

Đọc thêm

Nghĩa của trip, tour, journey, excursion, expedition

Q: Các từ như trip, tour, journey, excursion,… khác nhau như thế nào?

trip

A:  Tất cả các từ này đều có nghĩa là một chuyến đi từ nơi này đến nơi khác. LeeRit sẽ giúp bạn biết điểm khác nhau của chúng.

Trip chuyến đi: là một hoạt động đi từ nơi này đến nơi khác, và người đi thường quay trở lại.

- a business trip

một chuyến đi công tác

a five-minute trip by taxi

một chuyến đi năm phút bằng taxi
Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về Chính trị – Politics – Phần 2

Phần 2 của chủ đề này sẽ cho bạn những cụm từ hay dùng nhất để nói về các chính sách của chính phủ và việc lập pháp bằng tiếng anh. Hãy học để bàn luận về chính trị một cách trôi chảy nhất.

politics

Policy

  • call for/demand/propose/push for/advocate democratic/political/land reform(s)
    kêu gọi/yêu cầu/đề xuất/thúc đẩy/ủng hộ cải cách dân chủ/chính trị/đất đai
  • formulate/implement domestic economic policy
    xây dựng/thực thiện chính sách kinh tế trong nước

Đọc thêm

Các cụm từ tiếng Anh chỉ thời gian

time flies

time flies

Nhân nói về thời gian, ở đây chúng tôi có thêm vài từ (về) thời gian, nếu bạn bỏ chút thời gian đọc có thể thu thập thêm chút ít thời gian. Enjoy!

On time: kịp giờ
Don’t rush because we are on time. Đừng vội vì chúng ta đang kịp giờ mà!

In time: đúng giờ
Remember to come in time! Nhớ đến đúng giờ nhé!
Đọc thêm

Phân biệt Above và Over

aboveover
Above và over đều là giới từ, chúng giống nhau về mặt ý nghĩa nhưng cách sử dụng lại khác nhau. Một số ví dụ sau đây sẽ giúp bạn phân biệt được hai giới từ này.

Giống nhau:
Cả above và over đều có thể dùng để diễn tả vị trí cao hơn một vật gì khác.

Ví dụ:

– They built a new room above/ over the garage.

(Họ đã xây một căn phòng mới trên nóc gara).

Cả above và over đều có nghĩa là nhiều hơn.
Đọc thêm