Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh – Phần 1: Làm Quen

Featured

Loạt bài viết về Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh sẽ cung cấp cho các bạn khá đầy đủ những mẫu câu được người bản xứ sử dụng trong đời sống hàng ngày hay trong những dịp trang trọng để làm quen nhau. LeeRit hy vọng bạn đọc sẽ học được nhiều cách thể hiện mới bằng tiếng Anh để giới thiệu bản thân – một chủ đề quen thuộc nhưng rất quan trọng.

self-introduction-in-english

Gợi ý: Những từ có  màu xanh  ở dưới đây là những từ bạn có thể kích để xem thêm thông tin về từ

1. Making contact with someone you don’t know

    Tiếp cận và làm quen

  • You are Mr. Scott, aren’t you?
    Ông là ông Scott phải không?
  • Excuse me, are you Mrs. Grant?
    Xin lỗi, bà có phải là bà Grant không?

Đọc thêm

Phân biệt Above và Over

aboveover
Above và over đều là giới từ, chúng giống nhau về mặt ý nghĩa nhưng cách sử dụng lại khác nhau. Một số ví dụ sau đây sẽ giúp bạn phân biệt được hai giới từ này.

Giống nhau:
Cả above và over đều có thể dùng để diễn tả vị trí cao hơn một vật gì khác.

Ví dụ:

– They built a new room above/ over the garage.

(Họ đã xây một căn phòng mới trên nóc gara).

Cả above và over đều có nghĩa là nhiều hơn.
Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về quần áo – Clothes

Bài này sẽ làm phong phú vốn từ của bạn về các cách sử dụng quần áo.

mua sắm

Clothes

  • be wearing a new outfit/bright colours/fancy dress/fur/uniform
    đang mặc một bộ đồ mới/màu sáng/áo váy cầu kỳ/lông thú/đồng phục
  • be (dressed) in black/red/jeans and a T-shirt/your best suit/leather/silk/rags (= very old torn clothes)
    mặc màu đen/đỏ/jeans và một áo thun/bộ vest xịn nhất/da thuộc/lụa/giẻ rách

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về mua sắm – Shopping

Chắc hẳn các bạn trẻ chúng ta ai cũng thích đi ngắm nghía các mẫu hàng, quần áo mới trong những lúc rảnh. Vừa vui vừa xả stress bạn nhỉ? Bài này cho bạn những mẫu câu hay dùng nhất để nói về việc đi mua sắm.

mua sắm

Shopping

  • go/go out/be out shopping
    đi mua sắm
  • go to the shops/a store/the mall
    đi vào cửa hàng/tiệm/khu mua sắm
  • do the the grocery shopping/a bit of window-shopping
    đi chợ/đi xem các gian hàng một chút

Đọc thêm

Phân biệt Would rather – Would like – Would prefer

Q: Would Rather và Would Prefer khác nhau như thế nào?

wouldyourather
Giống nhau:
Would rather & would prefer: có nghĩa là thích A hơn (B)
Would like : diễn đạt một cách lịch sự 1 lời mời hoặc ý muốn của mình.

WOULD RATHER
Khi ta dùng “would rather” thì động từ theo sau phải là động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive):

1. Affirmative:
S + would rather + V(bare inf) + O.
Ex: I would rather study English.

2. Negative:
S + would rather + not + V(bare inf) + O.
Ex: He would rather not study English.

3. Interrogative:
Would + S + rather + V(bare inf) + O?
Ex: Would you rather study German or Chinese?
Đọc thêm

Thành ngữ tiếng Anh về loài chó – Idioms about dogs

Bài viết này sẽ giúp bạn sử dụng những thành ngữ về loài chó một cách chính xác và điêu luyện.cute dogs

  • be raining cats and dogs

    (informal) to be raining heavily
    mưa thối đất, thối cát

  • a dog and pony show

    (informal, disapproving) an event that is planned only in order to impress people so that they will support or buy something
    một sự kiện được lên kế hoạch để gấy ấn tượng với mọi người nhằm tranh thủ sự ủng hộ của họ hoặc khiến họ phải mua thứ gì đó
    Ex: 
    a dog and pony show to sell the idea to investors (một màn diễn nhằm phô trương ý tưởng đến các nhà đầu tư)

Đọc thêm

Từ vựng về Dùng bữa tại nhà hàng – Dining at the Restaurant

Bài viết này sẽ giúp bạn dễ dàng diễn đạt khi đến dùng bữa tại nhà hàng.

diningatrestuarnt

Eating out

  • eat/dine/meet at/in a restaurant
    ăn/dùng bữa/gặp mặt tại nhà hàng
  • go (out)/take someone (out) for lunch/dinner/a meal
    đi ăn/mời ai đó dùng bữa trưa/tối ở ngoài
  • have a meal with someone
    dùng bữa với ai đó

Đọc thêm

Những từ láy trong tiếng Anh

Tiếng Việt chúng ta có rất nhiều từ láy và tiếng Anh cũng vậy. Bài viết này sẽ giới thiệu đến bạn những thành ngữ láy âm phổ biến trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng.

alliteration

Alliterative Expressions

  • shipshape (a) /ˌʃɪpˈʃeɪp/: in good order
    gọn gàng, tươm tất
    Ex: I like to see everything need and tidy, everything in its place. I like to keep everything shipshape.


  • mishmash (n) /ˈmɪʃmæʃ/: a confused mixture of different kinds of things, styles, etc.
    mớ hỗn độn
    Ex: The designs were a mishmash of patterns and colors.


    Đọc thêm

Từ vựng về Phật giáo – Buddhist Terms (phần 1)

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những từ khóa phổ biến trong Phật học và hỗ trợ bạn tìm đọc những tài liệu được viết bằng tiếng Anh.

buddhanew

Concepts

  • Buddhism /ˈbudɪzəm/
    Phật giáo/đạo Phật
  • The Buddha /ˈbudə/
    Đức Phật/ người đã giác ngộ
  • Amitabha Buddha
    Đức Phật A Di Đà

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về kinh doanh – Business (Phần 2)

Phần 2 của chủ đề này sẽ giúp ích cho bạn trong việc diễn tả những sự việc liên quan đến tài chính hay mô tả việc thua lỗ của doanh nghiệp.

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề kinh doanh

  Finance

  • draw up/set/present/agree/approve a budget
    soạn thảo/đề ra/trình bày/tán thành/chấp thuận một ngân sách
  • keep to/balance/cut/reduce/slash the budget
    bám sát/cân bằng/cắt/giảm/giảm bớt ngân sách
  • [be/come in] below/over/within budget
    [ở/có kết quả] dưới/quá/nằm trong ngân sách

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết – Weather

Bài này cung cấp cho bạn những từ ngữ và mẫu câu đa dạng để miêu tả “thời tiết đẹp” cũng như “thời tiết xấu” một cách sinh động nhất.

weather
  Good weather

  • be bathed in/bask in/be blessed with/enjoy bright/brilliant/glorious sunshine
    được đắm trong/phơi dưới/được ban cho/tận hưởng ánh nắng sáng/chói lọi/rực rỡ
  • the sun shines/warms something/beats down (on something)
    mặt trời chiếu sáng/sưởi ấm cái gì/rọi nắng gay gắt xuống (cái gì)

Đọc thêm