Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh – Phần 1: Làm Quen

Featured

Loạt bài viết về Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh sẽ cung cấp cho các bạn khá đầy đủ những mẫu câu được người bản xứ sử dụng trong đời sống hàng ngày hay trong những dịp trang trọng để làm quen nhau. LeeRit hy vọng bạn đọc sẽ học được nhiều cách thể hiện mới bằng tiếng Anh để giới thiệu bản thân – một chủ đề quen thuộc nhưng rất quan trọng.

self-introduction-in-english

Gợi ý: Những từ có  màu xanh  ở dưới đây là những từ bạn có thể kích để xem thêm thông tin về từ

1. Making contact with someone you don’t know

    Tiếp cận và làm quen

  • You are Mr. Scott, aren’t you?
    Ông là ông Scott phải không?
  • Excuse me, are you Mrs. Grant?
    Xin lỗi, bà có phải là bà Grant không?

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về Vùng quê – The country

Việt Nam, vùng đồng quê gắn liền với những cánh đồng, ruộng lúa thẳng cánh cò bay.

country

  • live in a village/the countryside/an isolated area/a rural backwater
    sống trong một ngôi làng/vùng quê/một khu vực hẻo lánh/một vùng nông thôn tù túng
  • enjoy the relaxed/slower pace of life
    yêu thích nhịp sống thanh thản/chậm

Đọc thêm

Phân biệt các từ về dụng cụ: equipment, material, kit, apparatus

Q: Phân biệt các từ equipment, material, gear, kit, apparatus

equip

A:  LeeRit sẽ giúp bạn biết điểm khác nhau của những từ về các dụng cụ, thiết bị, đồ dùng này.

Equipment dụng cụ, thiết bị: thứ cần thiết cho một hoạt động hay mục đích

- camping equipment

dụng cụ cắm trại

a piece of equipment

một thiết bị
Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về Thành phố – City

Thành thị là nơi náo nhiệt và thường xuyên diễn ra các hoạt đông làm ăn, vui chơi, và có nhiều cách để diễn đạt nhịp sống của nó.

town

  • live in a city/a town/an urban environment/(informal) a concrete jungle/the suburbs/shanty towns/slums
    sống trong thành phố/thị trấn/môi trường đô thị/(không trang trọng/khu rừng bê tông)/ngoại ô/khu xập xệ/ổ chuột
  • live (especially North American English) downtown/in the downtown area/(British English) in the city centre
    sống ở khu buôn bán kinh doanh

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạc – Music – Phần 2

Tiếp tục xem qua các cách để trao đổi trò chuyện về âm nhạc để biết các nói về các buổi diễn và thu âm .

music

Performing

  • form/start/get together/join/quit/leave a band
    thành lập/bắt đầu/tập hợp lại thành/tham gia/bỏ/rời ban nhạc
  • give a performance/concert/recital
    cho (khán giả) một buổi diễn/buổi ca nhạc/buổi độc tấu

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về các cách giải trí – Entertainment

trip

Entertainment thú tiêu khiển, thú giải trí: chỉ các loại phim, tivi, âm nhạc, etc.

- There are three bars, with live entertainment seven nights a week.
Có ba quán bar, với các hoạt động giải trí bảy ngày một tuần.

Fun (thường không trang trọng): trò vui: hành vi hay hoạt động không nghiêm túc mà chỉ với mục đích vui vẻ

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về Âm nhạc – Music

Hẳn là ai trong chúng ta cũng không thể sống nếu thiếu âm nhạc nhỉ. Cùng xem qua các cách để trao đổi trò chuyện về âm nhạc.

music

Listening

  • listen to/enjoy/love/be into music/classical music/jazz/pop/hip-hop, etc.
    nghe/thưởng thức/yêu thích/đam mê âm nhạc/nhạc cổ điển/nhạc jazz/nhạc pop/hip-hop,…
  • listen to the radio/an MP3 player/a CD
    nghe đài/máy MP3/đĩa CD

Đọc thêm

Phân biệt các từ student, pupil, schoolboy, schoolkid

Q: Phân biệt các từ student, pupil, schoolboy, schoolkid

students

A:  LeeRit sẽ giúp bạn biết điểm khác nhau của những từ dùng để chỉ học sinh, sinh viên này.

Student học sinh, sinh viên: là từ để chỉ một người đi học, nhất là một đứa lớn

- Students are required to be in school by 8.30.

Học sinh được yêu cầu phải đến trường trước 8.30.

Any high school student could tell you the answer.

Bất kỳ học sinh trung học nào cũng có thể cho bạn câu trả lời.
Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về thương tích – Injuries

Chủ đề này sẽ giúp ích cho các bạn học ngành y đây. Cùng tham khảo để biết thêm các cụm từ hay dùng về các chấn thương

injury

Being injured

  • have a fall/an injury
    bị ngã/bị thương
  • receive/suffer a serious injury/a gunshot wound
    bị/chịu đựng một vết thương nghiêm trọng/vết thương do đạn bắn

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về Chính trị – Politics – Phần 1

Phần 1 của chủ đề này sẽ cho bạn những cụm từ hay dùng nhất để nói về quyền lực và tranh cãi chính trị bằng tiếng anh. Hãy học để bàn luận về chính trị một cách trôi chảy nhất.

politics

Power

  • create/form/be the leader of a political party
    tạo/lập/trở thành lãnh đạo của một tổ chức chính trị
  • gain/take/win/lose/regain control of Congress
    được/lấy/thắng được/mất/giành lại quyền kiểm soát Quốc hội

Đọc thêm

Phân biệt Process với Procedure

Q: Giữa Process và Procedure có những khác biệt gì?

Phân biệt Process và Procedure

Phân biệt Process và Procedure

 

 

Process (n):

1. A series of actions or steps taken in order to achieve a particular end: Một chuỗi những hành động hay các bước được thực hiện để đạt mục tiêu cụ thể
Ex:

  • He breaks every step of the process into a series of questions.
    Anh ấy phân chia các bước của quá trình thành các loạt câu hỏi.

2. A natural series of changes: Một chuỗi những thay đổi trong tự nhiên
Ex:

  • The aging process
    Quá trình lão hóa

Đọc thêm